Xuyến là chữ Hán Việt chỉ chiếc vòng đeo tay; "vòng xuyến" vì vậy là cách nói ghép một chữ thuần Việt với một chữ Hán Việt cùng nghĩa, giống "chợ búa" hay "nhà cửa". Trong tiếng Việt hiện đại, "vòng xuyến" còn quen thuộc hơn với nghĩa nút giao thông hình tròn, nhưng ở văn chương và trong cách nói của người lớn tuổi, nó vẫn gợi chiếc vòng tay của phụ nữ xưa, nhiều khi là vòng vàng, vòng bạc đi cùng kiềng, khuyên trong lễ cưới.
Bài này giải thích chữ xuyến và các tên gọi đồ đeo tay khác, rồi đi qua những nguồn giúp ta hình dung chiếc vòng của người Việt thời phong kiến: hiện vật, tượng và chạm khắc, ảnh và ghi chép cuối thế kỷ 19. Phần này của lịch sử chiếc vòng còn nhiều khoảng trống, nên bài sẽ nói rõ chỗ nào có căn cứ, chỗ nào chỉ là hình dung.
Chữ xuyến và chữ vòng: hai lớp từ cho một món đồ
Chữ xuyến viết bằng chữ Hán gồm bộ kim (kim loại) bên cạnh, nghĩa gốc là vòng đeo ở cổ tay. Bộ kim cho thấy ở thời chữ này ra đời, chiếc vòng đáng gọi tên thường làm bằng kim loại. Trong tiếng Việt, xuyến đi vào lớp từ Hán Việt, xuất hiện trong văn chương, thư tịch, lời ăn tiếng nói trang trọng, còn "vòng" là chữ thuần Việt dùng hằng ngày.
Ghép hai chữ cùng nghĩa thành một từ là cách tạo từ quen thuộc của tiếng Việt. "Vòng xuyến" nhờ vậy vừa rõ nghĩa với người không biết chữ Hán, vừa có sắc thái trang trọng hơn chữ "vòng" đứng một mình. Ở một số vùng, nhất là trong cách nói về lễ vật cưới hỏi, người ta còn dùng "xuyến" riêng lẻ để chỉ chiếc vòng tay vàng to bản, đặt cạnh "kiềng" đeo cổ và "bông tai". Cách dùng cụ thể có thể khác nhau giữa các địa phương và các gia đình.
Nghĩa "vòng xuyến" là nút giao thông hình tròn đến sau, mượn hình ảnh chiếc vòng. Khi đọc văn bản cũ hay nghe người lớn tuổi kể chuyện, bạn chỉ cần đặt chữ vào ngữ cảnh là phân biệt được ngay.
Tên gọi đồ đeo tay và đồ đeo thân trong tiếng Việt xưa
Bảng dưới gom một số từ thường gặp trong văn chương và lời ăn tiếng nói cũ. Nghĩa ghi theo cách hiểu phổ biến; một số từ có nghĩa hơi khác giữa các vùng.
| Từ | Gốc | Đeo ở đâu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vòng | Thuần Việt | Cổ tay, có khi cổ chân, cổ | Từ chung nhất, dùng hằng ngày |
| Xuyến | Hán Việt | Cổ tay | Trang trọng, hay gặp trong văn chương và lễ cưới |
| Kiềng | Thuần Việt | Cổ | Vòng cổ cứng, thường bằng vàng, bạc |
| Khuyên | Thuần Việt | Tai, có khi mũi | Cũng dùng cho vòng nhỏ nói chung |
| Hoa tai, bông tai | Thuần Việt | Tai | Đồ đeo tai có trang trí |
| Nhẫn, cà rá | Thuần Việt, mượn | Ngón tay | "Cà rá" là cách gọi phổ biến ở Nam Bộ |
| Lắc | Thuần Việt | Tay, chân | Thường là dây xích mềm, khác vòng cứng |
Đọc bảng có thể thấy tiếng Việt phân biệt khá rõ đồ cứng và đồ mềm (vòng với lắc), đồ đeo cổ và đồ đeo tay (kiềng với xuyến). Sự phân biệt ấy vẫn còn dùng khi người ta mua bán trang sức ngày nay.
Chiếc vòng thời phong kiến làm bằng gì
Khác với thời tiền sử, khi phần lớn hiểu biết đến từ khảo cổ, chiếc vòng thời phong kiến được biết qua nhiều nguồn hơn nhưng lại rời rạc hơn. Từ những gì được công bố và trưng bày, có thể thấy các chất liệu chính là vàng, bạc, đồng, và đá. Vàng và bạc gắn với người có của và với lễ vật cưới hỏi; đồng và bạc phổ biến hơn trong dân gian; đá và ngọc mềm xuất hiện nhưng không nổi bật như kim loại.
Vòng kim loại có thể là vòng đặc, vòng rỗng gò từ tấm mỏng, vòng xoắn từ sợi, vòng chạm hoa văn. Trên đồ vàng bạc xưa thường gặp các đề tài hoa lá, rồng phượng, chữ Hán mang nghĩa tốt lành như phúc, thọ, cách trang trí chung của nghề kim hoàn Đông Á. Cụ thể kiểu nào phổ biến ở thời nào, vùng nào, thì cần dựa vào hiện vật có niên đại rõ ràng, mà loại hiện vật này không nhiều.
Một lý do khiến vòng xưa ít còn lại là chính chất liệu quý của nó. Vàng bạc dễ bị nấu lại khi gia đình cần tiền, khi đổi mốt, khi chia của. Chiếc vòng đá tiền sử còn được nhờ nằm yên trong mộ, còn chiếc vòng vàng thời phong kiến thì thường đã đi qua lò của thợ bạc nhiều lần. Vì vậy những hiện vật còn sót lại, nhất là có nguồn gốc rõ, có giá trị tư liệu lớn hơn giá trị kim loại của chúng.
Những nguồn giúp hình dung chiếc vòng người Việt xưa
Hiện vật khai quật và đồ lưu truyền. Đồ trang sức vàng bạc tìm thấy trong các cuộc khai quật, các kho tàng chôn giấu được phát hiện, và đồ lưu truyền trong dòng họ, làng xã. Đây là nguồn trực tiếp nhất, nhưng phải có bối cảnh và giám định thì niên đại mới đáng tin.
Tượng và chạm khắc. Tượng Phật, Bồ Tát, tượng thờ, phù điêu ở chùa, đình thường thể hiện vòng tay, vòng cổ, khuyên tai. Các tượng và phù điêu Chămpa cũng thể hiện đồ trang sức đeo tay, đeo bắp tay khá rõ. Cần nhớ đây là trang sức của hình tượng tôn giáo hoặc nghệ thuật, theo quy ước tạo hình, không hẳn phản ánh đồ người thường đeo.
Tranh và ảnh. Tranh dân gian, tranh chân dung và đặc biệt là ảnh chụp từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 cho thấy cách người Việt đeo vòng: mấy chiếc, tay nào, phối với trang phục ra sao. Bài riêng về chiếc vòng trong ảnh gia đình xưa trên trang này bàn kỹ cách đọc nguồn này.
Ghi chép và văn chương. Thư tịch, ghi chép của người đương thời, lời kể của người nước ngoài đến Việt Nam, ca dao, truyện thơ nhắc đến vòng, xuyến, kiềng. Văn chương cho biết chiếc vòng mang ý nghĩa gì trong đời sống, nhưng không phải nguồn để xác định chất liệu hay kiểu dáng cụ thể.
Tư liệu dân tộc học. Nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số còn giữ tập quán đeo vòng bạc, vòng đồng đến gần đây, được ghi lại qua ảnh và khảo sát. Ví dụ, ở một số dân tộc Tây Nguyên, vòng đồng được nhắc trong các nghi lễ kết giao, cưới hỏi; vòng bạc là đồ trang sức quen thuộc của nhiều dân tộc vùng núi phía bắc.
Vòng trong lễ cưới và trong của hồi môn: chỗ đứng của xuyến
Khi nói tới xuyến, nhiều người nghĩ ngay tới lễ cưới. Ở nhiều gia đình, nhất là phía Nam, bộ trang sức trao cho cô dâu thường gồm bông tai, kiềng, xuyến, nhẫn, tuỳ điều kiện từng nhà. Chiếc xuyến trong bộ này thường là vòng vàng, có khi chạm hoa văn, có khi trơn. Đây là tập quán sống động đến nay, dù kiểu dáng và chất liệu thay đổi theo thời.
Chuyện vòng ngọc phỉ thuý xuất hiện trong lễ vật cưới là chuyện muộn hơn, gắn với việc phỉ thuý đến Việt Nam và trở nên quen thuộc trong thế kỷ 20. Ở nhiều gia đình, vòng ngọc đứng cạnh vòng vàng chứ không thay thế; mỗi chất liệu mang một ý nghĩa riêng trong mắt người trao và người nhận. Chuyện vòng ngọc làm của hồi môn và cách giữ nó đã có những bài riêng ở các trang khác trong hệ, nên ở đây chỉ nhắc để thấy chỗ đứng của chữ xuyến.
Điều đáng chú ý là chữ xuyến vẫn sống trong lễ cưới, trong khi ở đời thường nó gần như nhường chỗ cho chữ vòng. Ngôn ngữ giữ chữ cũ ở những chỗ trang trọng, giống cách người ta vẫn dùng những món đồ cũ trong những dịp đặc biệt.
Vòng bạc, vòng chân và tập quán đeo vòng trong dân gian
Bên cạnh xuyến vàng trong lễ cưới, đời sống dân gian Việt còn giữ nhiều tập quán đeo vòng bằng bạc và đồng. Ở nhiều vùng, trẻ nhỏ được đeo vòng bạc hoặc lắc bạc ở cổ tay, cổ chân; người lớn tuổi có khi đeo vòng bạc trơn suốt nhiều năm. Một số gia đình còn giữ những chiếc vòng chân bạc của bà, của mẹ, mòn nhẵn vì đeo lâu.
Quanh vòng bạc có nhiều lời truyền miệng, chẳng hạn bạc "giải cảm", bạc "báo độc" khi đổi màu. Đó là quan niệm dân gian, không có bằng chứng; bạc xỉn đen chủ yếu do phản ứng với hợp chất lưu huỳnh trong không khí, mồ hôi, mỹ phẩm. Kể lại những lời ấy như một nét văn hoá thì được, nhưng không nên dựa vào chúng để chăm sóc sức khoẻ cho trẻ hay người già.
Về lịch sử, những chiếc vòng bạc dân gian này cho thấy chiếc vòng không chỉ là đồ của nhà giàu. Bạc rẻ hơn vàng, dễ gò, dễ sửa, nên trở thành chất liệu của số đông. Khi phỉ thuý đến và trở nên quen thuộc trong thế kỷ 20, nó gia nhập một truyền thống đeo vòng đã rất lâu đời, chứ không mở ra truyền thống ấy.
Những khoảng trống trong lịch sử chiếc vòng thời phong kiến
So với khảo cổ tiền sử, khi các nhà nghiên cứu mô tả được khá chi tiết về vòng đá Phùng Nguyên hay vòng đồng Đông Sơn, lịch sử chiếc vòng tay người Việt từ thời Bắc thuộc tới cuối thời Nguyễn lại còn nhiều chỗ mờ. Không phải vì người xưa không đeo vòng, mà vì đồ trang sức quý dễ bị nấu lại, đồ thường ít được giữ, và ít tư liệu mô tả kỹ đồ đeo tay của người dân.
Vì thế, khi gặp một câu khẳng định kiểu "thời Lý phụ nữ đeo vòng ngọc như thế này" hay "vòng xuyến chạm rồng là đồ cung đình thời nào đó", bạn nên hỏi nguồn: hiện vật nào, ở đâu, đã được công bố chưa. Không ít câu chuyện kiểu ấy là suy đoán từ phim ảnh, từ đồ của nơi khác, hoặc từ món đồ bán kèm lời kể không kiểm chứng.
Với người yêu vòng ngọc, cách tiếp cận thích hợp là tò mò mà thận trọng: đọc sách của các nhà nghiên cứu mỹ thuật, khảo cổ học lịch sử, xem trưng bày của bảo tàng, và trân trọng những chiếc vòng gia truyền có lai lịch rõ trong chính gia đình mình. Một chiếc vòng vàng của bà với câu chuyện có thật đôi khi là tư liệu quý hơn một "xuyến cổ" mua ngoài chợ.
Câu hỏi thường gặp
Vòng xuyến và vòng tay có khác nhau không?
Về nghĩa gốc thì giống nhau: xuyến là chữ Hán Việt chỉ vòng đeo tay. Khác biệt chủ yếu ở sắc thái và cách dùng: "xuyến" trang trọng hơn, hay gặp trong văn chương và lễ cưới, ở một số nơi chỉ riêng chiếc vòng vàng to bản. Trong đời thường người ta nói "vòng" nhiều hơn.
Kiềng xuyến trong lễ cưới gồm những gì?
Tuỳ địa phương và gia đình, nhưng thường kiềng là vòng cổ cứng, xuyến là vòng tay, đi cùng bông tai và nhẫn, phần lớn bằng vàng. Số món, kiểu dáng và chất liệu khác nhau theo điều kiện từng nhà; không có bộ "chuẩn" bắt buộc. Nên hỏi người lớn trong gia đình về lệ riêng của họ.
Người Việt thời phong kiến có đeo vòng ngọc không?
Có đồ trang sức bằng đá và ngọc mềm, nhưng phần lớn đồ đeo tay quý được biết tới là vàng, bạc. Vòng ngọc phỉ thuý chỉ phổ biến muộn, khoảng từ thế kỷ 19 trở đi và rộng rãi hơn trong thế kỷ 20. Các câu chuyện về vòng phỉ thuý thời Lý, Trần nên được kiểm tra nguồn.
Vòng xuyến xưa có khắc chữ không?
Một số đồ vàng bạc xưa có chữ Hán khắc hoặc chạm nổi, thường là chữ mang nghĩa tốt lành, có khi là dấu của thợ hoặc của hiệu. Chữ khắc có thể giúp đoán thời gian và nơi làm, nhưng cũng là chi tiết người làm đồ giả hay thêm vào, nên cần giám định.
Làm sao biết chiếc xuyến vàng gia truyền đã bao nhiêu tuổi?
Bắt đầu từ lời kể và giấy tờ trong gia đình: ai trao, dịp nào, có ảnh cũ nào thấy người đeo không. Sau đó có thể nhờ người làm nghề kim hoàn xem kỹ thuật chế tác, và nếu cần thì nhờ cơ sở giám định. Kết quả thường là một khoảng thời gian chứ không phải năm chính xác.
Ở Tây Nguyên, vòng đồng có ý nghĩa gì?
Theo các ghi chép dân tộc học, ở một số dân tộc Tây Nguyên vòng đồng gắn với các nghi lễ như kết giao, cưới hỏi, đánh dấu một mối quan hệ. Ý nghĩa cụ thể khác nhau giữa các cộng đồng, nên muốn hiểu đúng cần đọc tư liệu nghiên cứu về từng dân tộc hoặc hỏi người trong cộng đồng.