Vòng tay bằng đá xuất hiện rõ nét trên đất Việt Nam ở các di tích cuối thời đại đồ đá mới và đầu thời đại kim khí, khoảng bốn nghìn năm trước, rồi nở rộ trong văn hoá Phùng Nguyên ở vùng trung du Bắc Bộ. Người xưa làm vòng từ nhiều loại đá có màu và mịn: đá ngọc nephrite, các loại đá lục, đá phiến mịn, có khi là đá vân màu. Về sau vòng đồng đúc phổ biến trong thời Đông Sơn, còn ở miền Trung và Nam Bộ có thêm vòng, hạt bằng thuỷ tinh và mã não.
Bài này đi theo dòng thời gian của chính chiếc vòng: trước khi có vòng đá người ta đeo gì, từng giai đoạn có kiểu vòng nào, vì sao giới nghiên cứu cẩn thận với chữ "ngọc", và chiếc vòng cổ giúp hiểu gì về đời sống thời ấy. Niên đại trong bài đều là con số khoảng, theo cách các sách phổ thông về khảo cổ Việt Nam thường trình bày; bạn muốn đi sâu thì nên đọc các chuyên khảo và báo cáo khai quật gốc.
Trước vòng đá: người xưa đeo gì trên tay và trên người
Nhu cầu đeo một thứ gì đó lên người có từ rất sớm, sớm hơn nhiều so với chiếc vòng đá mài nhẵn. Ở các di tích của cư dân săn bắt, hái lượm trong hang động và mái đá vùng núi phía bắc, giới khảo cổ có ghi nhận vỏ ốc, vỏ nhuyễn thể, răng thú được khoan hoặc mài thủng một lỗ, nhiều khả năng để xâu dây đeo. Những món này đơn giản, làm nhanh, và không còn dấu vết của sợi dây vì dây hữu cơ đã mục từ lâu.
Bước nhảy sang vòng đá là một bước lớn về kỹ thuật. Một vỏ ốc chỉ cần đục một lỗ là đeo được, còn một chiếc vòng đá phải qua cưa, khoan, mài, đánh bóng, mỗi khâu tốn hàng giờ đến hàng ngày công. Muốn làm được, cộng đồng phải có đủ thời gian rảnh khỏi việc kiếm ăn, phải có người thạo nghề và phải biết chọn loại đá chịu được mài mà không vỡ. Vì thế khi vòng đá xuất hiện nhiều trong một vùng, các nhà nghiên cứu thường đọc đó như dấu hiệu của đời sống định cư, trồng trọt và trao đổi đã khá ổn định.
Cũng nên nhớ rằng những gì còn lại tới hôm nay chỉ là phần bền nhất. Vòng bằng gỗ, mây, sợi, hạt cây, sừng mềm có thể đã tồn tại song song nhưng hầu như không giữ được trong đất ẩm nhiệt đới. Chiếc vòng đá vì thế là nhân chứng sống sót, không phải toàn bộ câu chuyện về đồ trang sức thời xưa.
Dòng thời gian của chiếc vòng tay trên đất Việt Nam
Bảng dưới gom các giai đoạn thường được nhắc tới khi nói về đồ trang sức cổ ở Việt Nam. Niên đại là khoảng ước lượng, các tài liệu khác nhau có thể chênh vài trăm năm; tên văn hoá là tên khảo cổ học đặt theo địa điểm phát hiện đầu tiên.
| Giai đoạn (khoảng) | Vùng chính | Chiếc vòng tiêu biểu | Chất liệu hay gặp |
|---|---|---|---|
| Cuối thời đại đồ đá mới, khoảng 5.000–4.000 năm trước | Nhiều nơi, từ ven biển tới trung du | Vòng đá mài, mặt cắt đơn giản, chưa nhiều kiểu | Đá phiến, đá có màu tại chỗ |
| Văn hoá Phùng Nguyên, khoảng 4.000–3.500 năm trước | Trung du và đồng bằng Bắc Bộ | Vòng mỏng tròn đều, vòng có gờ mặt cắt chữ T, nhiều kiểu tiết diện | Nephrite, đá lục, đá mịn có màu |
| Đồng Đậu, Gò Mun, khoảng nghìn năm trước Đông Sơn | Lưu vực sông Hồng | Vòng đá vẫn còn, đồ đồng tăng dần | Đá, bắt đầu có đồng |
| Văn hoá Đông Sơn, khoảng 2.700–2.000 năm trước | Lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả | Vòng đồng đúc nhiều kiểu, vòng đá ít hơn | Đồng thau, đá |
| Văn hoá Sa Huỳnh, khoảng 2.500–2.000 năm trước | Ven biển miền Trung | Vòng, khuyên, hạt; nổi bật đồ thuỷ tinh, mã não | Thuỷ tinh, mã não, nephrite, đá |
| Văn hoá Óc Eo, khoảng thế kỷ 1–7 | Nam Bộ | Hạt chuỗi rất phong phú, đồ vàng | Thuỷ tinh, mã não, vàng, đá quý |
Đọc bảng sẽ thấy chiếc vòng không đi theo một đường thẳng từ "đá" sang "ngọc". Mỗi vùng có nguồn nguyên liệu và mạng trao đổi riêng, nên vòng đá, vòng đồng, vòng thuỷ tinh có lúc tồn tại cùng thời ở những nơi khác nhau.
Phùng Nguyên: thời của những chiếc vòng đá đẹp nhất
Văn hoá Phùng Nguyên được đặt tên theo một địa điểm ở vùng Phú Thọ, phát hiện và khai quật từ cuối những năm 1950. Trong các sách phổ thông, đây thường được giới thiệu là giai đoạn mở đầu của thời đại kim khí ở lưu vực sông Hồng, và là giai đoạn đồ trang sức đá đạt độ tinh xảo cao. Vòng tay chiếm phần lớn trong nhóm đồ trang sức, bên cạnh khuyên tai, hạt chuỗi và những vật trang trí nhỏ khác.
Điều gây ấn tượng ở vòng Phùng Nguyên là sự đa dạng về mặt cắt: có chiếc mỏng như lá, có chiếc dày, có chiếc mặt cắt hình chữ nhật, tam giác, thấu kính, và đặc biệt là loại vòng có gờ, nhìn mặt cắt giống chữ T. Nhiều chiếc tròn đều, bề mặt mài nhẵn, cho thấy người thợ đã kiểm soát được độ dày của bản vòng ở mức rất khéo với công cụ chỉ là đá, cát, nước và tre gỗ.
Cùng với vòng thành phẩm, các nhà khảo cổ còn tìm thấy dấu vết của nơi làm vòng: phôi dở dang, lõi khoan, bàn mài, mũi khoan bằng đá. Một trong những địa điểm thường được nhắc tới là Tràng Kênh ở vùng Hải Phòng. Nhờ những chỗ như vậy mà người ta dựng lại được cả quy trình làm vòng thay vì chỉ ngắm thành phẩm, như bài riêng về xưởng làm vòng đá thời tiền sử trên trang này kể chi tiết hơn.
Vòng đá cổ làm bằng đá gì: vì sao giới nghiên cứu dè dặt với chữ "ngọc"
"Ngọc" trong đời thường là chữ rộng. Người Việt gọi rất nhiều loại đá đẹp là ngọc. Khoáng vật học thì hẹp hơn: ngọc thật theo nghĩa chuyên môn chỉ gồm nephrite (nhóm amphibol, cấu trúc sợi đan rất dai) và jadeite (nhóm pyroxen, chính là ngọc phỉ thuý ngày nay). Một chiếc vòng tiền sử được gọi "vòng ngọc" trên mạng chưa chắc đã là một trong hai loại này.
Đồ "ngọc" tiền sử ở khu vực phần lớn là nephrite. Ở Đông Á và Đông Nam Á, ngọc dùng trong thời tiền sử chủ yếu là nephrite. Ngọc phỉ thuý Myanmar chỉ thành nguyên liệu trang sức phổ biến ở Trung Hoa từ khoảng thế kỷ 18, nên một "vòng phỉ thuý bốn nghìn năm tuổi" là điều không khớp với hiểu biết hiện nay.
Nhiều vòng cổ là đá lục, đá phiến, serpentin. Báo cáo khảo cổ hay dùng chữ "đá" hoặc "đá có màu" cho những chiếc vòng chưa được phân tích khoáng vật. Đó là cách viết cẩn thận, không phải hạ giá trị chiếc vòng.
Muốn biết chắc phải có phân tích. Nhiều loại đá xanh nhìn bằng mắt rất giống nhau. Các phép đo không phá mẫu như phổ Raman, nhiễu xạ tia X hay đo tỉ trọng mới cho câu trả lời đáng tin; người có kinh nghiệm nhìn bằng mắt cũng có thể nhầm.
Nguồn đá là câu hỏi lớn. Có những nghiên cứu cho rằng một phần nephrite trong đồ trang sức cổ ở Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, đến từ mỏ ở miền đông Đài Loan, gợi ý một mạng trao đổi qua biển. Đó là kết quả được nhiều người dẫn lại nhưng vẫn đang được bổ sung, không nên hiểu là mọi chiếc vòng cổ đều từ một nguồn.
Một chiếc vòng đá thời ấy tốn bao nhiêu công
Nephrite và nhiều loại đá làm vòng có độ cứng ngang hoặc hơn lưỡi dao thép thường, nên không thể đẽo gọt như gỗ. Người xưa dùng cát làm chất mài: cát ướt đặt dưới một lưỡi cưa bằng đá mỏng, tre hay dây, kéo đi kéo lại cho tới khi rãnh đủ sâu để bẻ tấm đá. Muốn có lỗ giữa, họ dùng một ống rỗng quay trên lớp cát ướt, cắt dần thành một rãnh tròn cho tới khi lõi rơi ra. Sau đó là mài vành trong, vành ngoài và đánh bóng bằng chất mài mịn dần.
Các thí nghiệm làm lại theo kiểu cổ ở nhiều nơi trên thế giới đều cho thấy khoan và mài đá cứng bằng cát rất chậm. Con số cụ thể tuỳ loại đá, cỡ vòng, tay nghề và dụng cụ, nên không có một mốc "bao nhiêu ngày" dùng chung cho mọi chiếc vòng; điều chắc chắn hơn là một chiếc vòng đẹp là kết quả của nhiều ngày công tập trung, chưa tính thời gian tìm đá.
Từ đó dễ hiểu vì sao vòng đá được quý. Trong các mộ táng, vòng thường nằm đúng chỗ cổ tay của người đã khuất, có khi nhiều chiếc một tay. Có cả những chiếc vòng gãy được khoan lỗ hai bên chỗ gãy để buộc nối lại, tức là người xưa sửa chứ không vứt. Những chi tiết ấy cho thấy chiếc vòng là tài sản, là dấu hiệu của thân phận, chứ không chỉ là món đồ làm đẹp.
Vòng đá tiền sử và vòng ngọc hôm nay: giống và khác
Đặt chiếc vòng bốn nghìn năm trước cạnh chiếc vòng ngọc trên tay người hôm nay giúp thấy rõ điều gì là của thời đại, điều gì là của chính chiếc vòng.
| Khía cạnh | Vòng đá tiền sử | Vòng ngọc hôm nay |
|---|---|---|
| Chất liệu | Nephrite, đá lục, đá mịn có màu, tuỳ nguồn trong vùng hoặc trao đổi | Chủ yếu jadeite Myanmar, ngoài ra nephrite và các đá khác |
| Công cụ | Đá, cát, nước, tre, gỗ, dây; sức người | Cưa kim cương, khoan ống, máy tiện, bột mài |
| Thời gian làm | Nhiều ngày công cho một chiếc | Rút ngắn rất nhiều, nhất là khâu khoan và mài thô |
| Mặt cắt | Rất đa dạng, có kiểu chữ T ít thấy ngày nay | Tập trung vào vài dáng: tròn, bình an, dẹt, quý phi |
| Vai trò | Tài sản, dấu hiệu thân phận, đồ tuỳ táng | Trang sức, kỷ vật, quà gia đình |
| Hư hỏng | Gãy thì khoan lỗ buộc nối | Gãy thì bịt kim loại hoặc làm thành món khác |
Điểm chung lớn nhất có lẽ là cách người ta giữ chiếc vòng: cả bốn nghìn năm trước lẫn hôm nay, vòng gãy vẫn thường được sửa lại thay vì bỏ đi.
Muốn xem vòng đá cổ thì đi đâu, và điều không nên làm
Cách tốt nhất để thấy vòng đá tiền sử tận mắt là đến các bảo tàng lịch sử và bảo tàng tỉnh có trưng bày khảo cổ. Ở đó chiếc vòng được đặt cạnh đồ gốm, công cụ cùng tầng đất, có ghi tên văn hoá và địa điểm, nhờ vậy bạn thấy được bối cảnh mà một chiếc vòng lẻ không nói ra được. Đọc thêm sách khảo cổ học phổ thông, các tạp chí chuyên ngành và bài giới thiệu của bảo tàng sẽ giúp bạn đặt chiếc vòng vào đúng chỗ của nó.
Điều không nên làm là mua bán vòng đá, khuyên đá được rao là "đồ đào". Theo nguyên tắc của pháp luật về di sản văn hoá, di vật khảo cổ nằm trong lòng đất thuộc sở hữu toàn dân; việc đào bới, mua bán trái phép là vi phạm. Một chiếc vòng bị đào trộm đã mất hết thông tin về nơi tìm thấy, tức là mất phần giá trị khoa học lớn nhất. Ngoài ra thị trường có rất nhiều vòng mới mài từ đá rẻ rồi làm cũ, người không chuyên khó phân biệt.
Nếu gia đình bạn tình cờ đào được một chiếc vòng đá khi làm vườn, làm móng nhà, cách đúng là để nguyên, chụp ảnh vị trí và báo cho chính quyền cấp xã hoặc cơ quan văn hoá địa phương. Bài riêng về cách xem vòng cổ ở bảo tàng trên trang này có thêm vài lưu ý cho tình huống ấy.
Câu hỏi thường gặp
Vòng đá tiền sử có phải là vòng ngọc không?
Chỉ một phần. Có những chiếc làm từ nephrite, tức ngọc theo nghĩa khoáng vật học, nhưng rất nhiều chiếc là đá lục, đá phiến mịn hoặc đá có màu khác. Muốn biết chắc cần phân tích khoáng vật; chú thích ghi "đá" thường là cách viết thận trọng khi chưa có kết quả phân tích.
Người Việt cổ có đeo vòng ngọc phỉ thuý không?
Theo hiểu biết hiện nay thì không. Jadeite Myanmar chỉ trở thành nguyên liệu trang sức phổ biến ở Trung Hoa từ khoảng thế kỷ 18 và đến Việt Nam muộn hơn nữa. Đồ ngọc thời tiền sử ở khu vực chủ yếu là nephrite, nên câu chuyện vòng phỉ thuý nghìn năm tuổi nên được nghe với sự nghi ngờ.
Vòng đá cổ thường nhỏ hay to so với cổ tay người bây giờ?
Rất khác nhau. Có chiếc vừa cổ tay người lớn, có chiếc nhỏ như dành cho trẻ em hoặc đeo ở chỗ khác, có chiếc vành rộng mà lỗ hẹp khiến các nhà nghiên cứu còn bàn về cách đeo. Muốn hiểu một chiếc cụ thể cần biết vị trí của nó trong mộ hoặc trong tầng đất.
Làm sao biết một chiếc vòng đá rao bán là đồ cổ thật?
Người không chuyên gần như không tự xác định được, vì vòng mới mài từ đá rẻ rồi làm cũ rất phổ biến. Quan trọng hơn, vòng khảo cổ thật thường có nguồn gốc từ đào bới trái phép, mua bán là vi phạm pháp luật về di sản. Cách an toàn là không mua và nếu nghi ngờ thì báo cơ quan văn hoá.
Ngoài Phùng Nguyên, những văn hoá nào ở Việt Nam có nhiều đồ trang sức đeo tay?
Các giai đoạn Đồng Đậu, Gò Mun nối tiếp Phùng Nguyên vẫn có vòng đá; thời Đông Sơn nổi bật vòng đồng đúc; văn hoá Sa Huỳnh ở ven biển miền Trung có nhiều đồ trang sức thuỷ tinh, mã não; văn hoá Óc Eo ở Nam Bộ nổi tiếng với hạt chuỗi và đồ vàng. Mỗi nơi có bài riêng trên trang này.
Có nên đeo vòng làm phỏng theo kiểu vòng đá cổ không?
Đó là lựa chọn thẩm mỹ của bạn và hoàn toàn bình thường, miễn người bán ghi rõ đây là đồ làm mới phỏng theo kiểu cổ. Vòng phỏng cổ giúp nhiều người thấy gần hơn với lịch sử. Chỉ nên tránh những món được nói là hiện vật đào được, vì vừa dễ là hàng giả vừa vướng luật di sản.