Một xưởng làm vòng đá thời tiền sử được nhận ra không phải nhờ những chiếc vòng đẹp, mà nhờ đống phế liệu: phôi đá dở dang, lõi khoan hình trụ, đĩa đá đã khoan lỗ nhưng vỡ, mảnh vành mài hỏng, bàn mài có rãnh và mũi khoan bằng đá. Khi những thứ ấy tập trung dày đặc ở một chỗ, các nhà khảo cổ có cơ sở để nói đây là nơi người xưa làm vòng, chứ không chỉ là nơi họ dùng hay chôn vòng.
Ở Việt Nam, địa điểm thường được nhắc khi nói về xưởng chế tác đồ trang sức đá thuộc văn hoá Phùng Nguyên là Tràng Kênh ở vùng Hải Phòng. Bài này không kể chi tiết một cuộc khai quật cụ thể, mà giải thích cách đọc từng loại phế liệu để dựng lại quy trình, so với xưởng vòng ngọc ngày nay, và vì sao một đống mảnh vỡ lại quý với khoa học hơn một chiếc vòng nguyên vẹn.
Vì sao một đống phế liệu lại là bằng chứng quý
Một chiếc vòng thành phẩm cho biết người xưa muốn ra được thứ gì. Nhưng nó giấu đi gần hết con đường đi tới đó: đá lấy ở đâu, cắt theo thứ tự nào, khoan bằng gì, bao nhiêu chiếc hỏng trước khi một chiếc thành. Phế liệu thì ngược lại, nó là bản ghi của những lần thử, lần sai và những bước dở dang. Mỗi mảnh dừng lại ở một công đoạn, giống một khung hình trong một đoạn phim bị cắt rời.
Giới khảo cổ gọi việc xếp các khung hình ấy thành một chuỗi là dựng lại chuỗi thao tác. Muốn làm được, cần có đủ các mảnh ở nhiều công đoạn khác nhau, và chúng phải còn nằm cùng nhau trong lớp đất chưa bị xáo trộn. Vì thế một xưởng còn nguyên tầng văn hoá có giá trị lớn: nó cho thấy cả một dây chuyền chứ không chỉ một sản phẩm.
Phế liệu còn giúp trả lời câu hỏi về xã hội. Nếu một nơi có lượng phôi, lõi khoan lớn hơn hẳn nhu cầu của cư dân tại chỗ, có thể vòng được làm ra để trao đổi đi nơi khác. Nếu nơi đó có công cụ chuyên dụng và sản phẩm đều tay, có thể đã có những người làm vòng như một nghề. Đây là những suy luận cần thêm dữ liệu, nhưng điểm xuất phát luôn là đống mảnh vỡ tưởng như vô dụng.
Đọc từng loại phế liệu ở nơi làm vòng
Mảnh đá tách và tấm đá cưa dở. Đây là bước đầu: khối đá được tách ra thành tấm. Trên một số mảnh còn rãnh cưa ở hai mặt, cho thấy người thợ cưa từ hai phía cho tới khi phần còn lại đủ mỏng để bẻ gãy. Mép bẻ thường gồ ghề, khác hẳn mặt cưa phẳng.
Đĩa đá đã ghè tròn. Tấm đá được ghè và mài thành đĩa có đường kính gần bằng vòng ngoài. Đĩa còn nguyên chưa khoan cho biết khâu tạo hình ngoài đi trước khâu khoan lỗ, ít nhất ở một số trường hợp.
Đĩa khoan dở và lõi khoan. Đĩa có một rãnh tròn chưa thủng, hoặc thủng một nửa, cho thấy kỹ thuật khoan ống. Lõi khoan rơi ra là một khối trụ nhỏ, hai mặt có vết rãnh vòng tròn. Lõi có gờ ở giữa thân là dấu hiệu khoan từ hai mặt rồi gặp nhau.
Vòng vỡ ở vành. Những mảnh vòng đã có hình dáng gần xong nhưng gãy ở chỗ vành mỏng nói lên khâu mài là khâu rủi ro. Có mảnh còn để lại vết vân yếu trong đá, giải thích vì sao nó vỡ.
Bàn mài có rãnh. Những tảng đá cát mịn có rãnh lõm dài, hoặc rãnh cong, có thể là nơi người thợ mài vành vòng, mài mũi khoan hoặc mài các vật khác. Hình rãnh cho gợi ý về vật được mài trên đó.
Mũi khoan đá. Mũi nhọn nhỏ bằng đá cứng, có khi mòn tròn đầu vì đã dùng nhiều, có thể dùng khoan lỗ nhỏ cho hạt chuỗi hoặc khoan mồi. Lỗ lớn của vòng thì nhiều khả năng dùng ống quay với cát chứ không phải mũi đặc.
Dựng lại cách làm một chiếc vòng đá từ phế liệu
Ghép các loại phế liệu trên theo thứ tự, ta được một quy trình hợp lý mà nhiều sách khảo cổ phổ thông mô tả. Cần nhớ đây là quy trình dựng lại, thứ tự có thể đổi tuỳ nơi, tuỳ loại đá và tuỳ kiểu vòng.
- Chọn đá: tìm khối đá mịn, ít nứt, có màu ưng ý; người thợ hẳn đã phải biết thử đá bằng cách gõ, cạo, mài thử một góc.
- Tách tấm: cưa hai mặt bằng lưỡi mỏng với cát ướt, rồi bẻ thành tấm dày vừa đủ cho kiểu vòng định làm.
- Tạo đĩa: ghè bớt góc, mài mép cho tròn, đường kính bằng vòng ngoài.
- Khoan lỗ: đặt ống quay trên lớp cát ướt, khoan một mặt tới nửa chiều dày, lật lại khoan mặt kia cho gặp nhau, lấy lõi ra.
- Mở rộng và sửa lỗ: mài lòng trong cho tròn và đến đúng cỡ, với vòng có gờ thì giữ lại phần gờ quanh lỗ.
- Tạo bản: mài vành theo kiểu mặt cắt mong muốn, vừa mài vừa kiểm độ dày bằng mắt và tay.
- Đánh bóng: chà bằng chất mài mịn dần, có thể cả da, gỗ, tro mịn, tới khi bề mặt bóng.
Lõi khoan ở bước bốn không phải lúc nào cũng bị bỏ. Ở nhiều nơi, lõi được tận dụng làm hạt, làm khuyên nhỏ hoặc nút trang sức, giống hệt cách xưởng vòng ngọc hôm nay đưa lõi vòng đi làm mặt bình an và hạt.
Khoan ống bằng cát: kỹ thuật chính của nghề làm vòng xưa
Điều nhiều người ngạc nhiên nhất khi nghe về vòng đá cổ là: làm sao khoan được một lỗ tròn to như cổ tay trên đá cứng mà không có mũi khoan kim loại. Câu trả lời mà khảo cổ học và các thí nghiệm làm lại ủng hộ là khoan ống. Thứ cắt đá không phải là ống, mà là những hạt cát cứng bị ống ép xuống và kéo đi vòng tròn. Ống chỉ là cái giữ cho cát đi đúng một đường tròn.
Ống có thể làm từ tre, xương hoặc gỗ cứng; khi quay, chính ống cũng mòn đi, nên phải thay hoặc nối dài. Lực quay có thể đến từ tay xoay, cần cung kéo dây quấn quanh trục, hoặc một bộ quay có đối trọng; bằng chứng trực tiếp về bộ quay thường hiếm vì làm bằng vật liệu hữu cơ. Nước giữ cho cát ướt, cuốn bụi đá đi và làm mát.
Kỹ thuật này để lại dấu vết dễ nhận: thành lỗ có những rãnh vòng tròn mảnh, lõi có đường kính hơi thuôn vì ống mòn dần, và khi khoan từ hai mặt thì chỗ gặp nhau ở giữa thường lệch nhẹ tạo thành bậc. Những dấu vết đó cũng là một cách để phân biệt đồ làm thủ công thời xưa với đồ mới làm bằng máy, vốn có thành lỗ thẳng và đều suốt chiều dày. Dù vậy, người làm đồ giả cũng biết điều này, nên dấu vết khoan chỉ là một gợi ý, không thay được bối cảnh khai quật.
Xưởng vòng thời tiền sử và xưởng vòng ngọc ngày nay
Đặt hai xưởng cách nhau bốn nghìn năm cạnh nhau, ta thấy bài toán gần như không đổi, chỉ có công cụ đổi.
| Công đoạn | Thời tiền sử (dựng lại) | Xưởng vòng ngọc ngày nay |
|---|---|---|
| Tách khối đá | Cưa lưỡi mỏng với cát ướt, rồi bẻ | Cưa đĩa gắn hạt kim cương, làm mát bằng nước |
| Khoan lỗ vòng | Ống tre, xương hoặc gỗ quay trên cát ướt, khoan hai mặt | Khoan ống kim loại gắn kim cương, khoan một lượt |
| Lõi khoan | Làm hạt, khuyên nhỏ hoặc bỏ | Làm mặt bình an, nhẫn, hạt |
| Tạo bản | Mài tay trên bàn mài có rãnh | Tiện và mài bằng bánh mài các cỡ |
| Đánh bóng | Chất mài mịn dần, da, gỗ | Bột đánh bóng, bánh nỉ, bánh tre |
| Kiểm tra | Mắt và ngón tay | Mắt, ngón tay, thước kẹp, đèn soi |
| Rủi ro chính | Vỡ vành mỏng, vỡ khi khoan, đá có vân yếu | Nứt khi khoan, lộ tì vết khi mài |
Điểm đáng chú ý là hai khâu khó nhất vẫn giống nhau: khoan lỗ mà không làm nứt đá, và mài bản cho đều mà không làm vỡ chỗ mỏng. Bài về quy trình xưởng hiện đại trên trang này đi sâu vào phía bên phải của bảng.
Nghề làm vòng xưa và câu hỏi về người thợ
Từ một xưởng có nhiều phế liệu ở mọi công đoạn, câu hỏi tự nhiên là ai đã làm. Không có tên người, không có chữ viết, nên mọi câu trả lời đều gián tiếp. Những đặc điểm như sản phẩm đều tay, công cụ chuyên dụng, lượng phế liệu lớn thường được đọc như dấu hiệu của người làm nghề có kinh nghiệm, có thể truyền nghề cho nhau qua nhiều thế hệ. Nhưng chia lao động theo tuổi, giới, gia đình hay làng thì gần như không đọc được từ phế liệu.
Một câu hỏi khác là vòng làm ra đi đâu. Nếu cùng kiểu vòng, cùng loại đá xuất hiện ở các địa điểm xa xưởng, có thể vòng đã được trao đổi. Muốn nói chắc phải so chất đá bằng phân tích, so kiểu dáng, so niên đại; một sự giống nhau về hình dạng thôi chưa đủ, vì nhiều nơi có thể cùng làm một kiểu vòng phổ biến.
Nghề làm vòng xưa cũng có mặt trái mà ít ai nói: bụi đá. Mài khô đá chứa thạch anh tạo bụi mịn có hại cho phổi; việc mài với nước, mà người xưa làm vì cần cát ướt, vô tình giảm bớt bụi. Thợ ngọc hôm nay vẫn được khuyên mài ướt và che chắn hô hấp vì cùng lý do.
Người yêu vòng ngọc có thể học được gì từ xưởng cổ
Hiểu xưởng cổ giúp bạn nhìn chiếc vòng trên tay khác đi. Mỗi chiếc vòng là phần còn lại của một tấm đá lớn hơn nhiều; phần bị khoan, bị mài đi có khi nhiều hơn phần bạn đang đeo. Điều đó đúng với vòng đá bốn nghìn năm trước và vẫn đúng với vòng ngọc hôm nay, dù máy móc đã rút ngắn thời gian rất nhiều.
Nó cũng giúp bạn hiểu vì sao các tiêu chí tay nghề mà người thợ vòng bây giờ quan tâm, như độ tròn, độ đều bản, mặt trong mịn, cạnh bo êm, không phải là sở thích riêng của thời nay. Chúng là lời giải cho cùng bài toán đeo một vòng đá cứng quanh cổ tay người, đã được giải từ rất sớm.
Nếu muốn xem tận mắt, các bảo tàng có trưng bày khảo cổ thời tiền sử thường đặt cả phôi, lõi khoan, bàn mài bên cạnh vòng thành phẩm. Hãy dành vài phút cho những món "xấu xí" ấy. Chúng là phần nói thật nhiều nhất về tay nghề, và cũng là phần dễ bị bỏ qua nhất. Còn những "lõi khoan cổ", "phôi vòng cổ" rao bán trên mạng thì nên tránh, vì vừa không rõ nguồn gốc vừa có thể vi phạm quy định về di vật khảo cổ.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một địa điểm là xưởng làm vòng chứ không phải nơi ở bình thường?
Dấu hiệu chính là mật độ và sự đầy đủ của phế liệu ở nhiều công đoạn: phôi, đĩa khoan dở, lõi khoan, vòng vỡ khi mài, bàn mài, mũi khoan. Một nơi ở bình thường có thể có vài chiếc vòng, nhưng hiếm khi có cả chuỗi phế liệu dày đặc như vậy.
Người xưa khoan lỗ vòng mất bao lâu?
Không có con số chung đáng tin. Thời gian phụ thuộc loại đá, độ dày đĩa, đường kính lỗ, loại ống, loại cát và tay nghề. Các thí nghiệm làm lại theo kiểu cổ cho thấy khoan đá cứng bằng cát rất chậm, nên có thể hiểu là nhiều giờ đến nhiều ngày công, tuỳ trường hợp.
Lõi khoan cổ được dùng vào việc gì?
Tuỳ nơi, lõi có thể được mài tiếp thành hạt, khuyên nhỏ, nút trang trí hoặc bị bỏ lại như phế liệu. Việc tận dụng lõi cho thấy người xưa tiết kiệm đá quý. Xưởng vòng ngọc ngày nay cũng đưa lõi vòng đi làm mặt bình an, nhẫn và hạt theo cùng logic ấy.
Tràng Kênh có phải là xưởng làm vòng đá duy nhất ở Việt Nam?
Không nên hiểu như vậy. Tràng Kênh là địa điểm thường được nhắc tới trong sách phổ thông khi nói về chế tác đồ trang sức đá thời Phùng Nguyên, nhưng dấu vết chế tác đồ đá còn được ghi nhận ở nhiều nơi khác. Muốn biết danh sách đầy đủ, bạn nên đọc các chuyên khảo khảo cổ học.
Có thể tự làm thử một chiếc vòng đá theo cách cổ không?
Có những người làm khảo cổ thực nghiệm thử lại cách cưa, khoan, mài bằng cát để hiểu kỹ thuật. Nếu muốn thử, hãy dùng đá mua hợp pháp, mài ướt để giảm bụi, đeo kính bảo hộ và găng tay. Đừng lấy đá hay đất ở di tích, vì đó là vi phạm quy định bảo vệ di sản.
Vòng làm bằng máy có thể giả dấu vết khoan cổ không?
Có thể, người làm đồ giả hiểu dấu vết khoan ống và có thể bắt chước. Vì vậy dấu vết chế tác chỉ là gợi ý, không phải bằng chứng đủ để kết luận một chiếc vòng là đồ cổ. Bối cảnh tìm thấy và giám định của cơ quan có chuyên môn mới là điều quyết định.