Trong văn hoá Đông Sơn, khoảng từ thế kỷ 7 trước Công nguyên đến những thế kỷ đầu Công nguyên, vòng tay đúc bằng đồng thau trở nên phổ biến bên cạnh vòng đá vốn có từ trước. Đồng cho phép làm những kiểu vòng mà đá không làm được: vòng bản rộng ôm cẳng tay, vòng có hoa văn nổi đúc liền, vòng gắn những quả nhạc nhỏ kêu khi cử động. Vòng đá không biến mất ngay, nhưng chiếc vòng tay từ đây có thêm một chất liệu mới với những đặc tính rất khác.
Bài này đặt vòng đồng Đông Sơn cạnh vòng đá để thấy chiếc vòng đã đổi những gì: cách làm, kiểu dáng, cách sửa, âm thanh, màu sắc và cách nó già đi trong đất. Tên văn hoá, địa bàn và niên đại trong bài là mức khái quát mà sách phổ thông thường dùng; từng hiện vật cụ thể nên tra trong chuyên khảo hoặc chú thích của bảo tàng.
Đông Sơn ở đâu và chiếc vòng đứng ở chỗ nào trong đó
Văn hoá Đông Sơn mang tên một địa điểm ở Thanh Hoá được phát hiện từ những năm 1920. Địa bàn chính là lưu vực sông Hồng, sông Mã và sông Cả ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ ngày nay. Nhắc tới Đông Sơn, người ta nghĩ ngay tới trống đồng, thạp đồng, vũ khí và công cụ bằng đồng, nhưng đồ trang sức đồng, trong đó có vòng tay, cũng là một nhóm hiện vật đông đảo.
Đông Sơn không bắt đầu từ con số không. Trước đó, qua Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun, cư dân lưu vực sông Hồng đã có truyền thống làm vòng đá rất khéo và đã biết luyện đúc đồng ở mức tăng dần. Đến Đông Sơn, kỹ thuật đúc đồng chín muồi, đủ để làm những vật lớn như trống đồng lẫn những vật nhỏ, mỏng như vòng tay có hoa văn. Chiếc vòng đồng vì thế nằm trên cùng một dòng phát triển kỹ thuật với những hiện vật nổi tiếng hơn.
Vòng đá vẫn được làm và đeo trong thời Đông Sơn, nhưng tỉ lệ đồ trang sức đồng tăng lên rõ. Ở các mộ có nhiều đồ tuỳ táng, vòng đồng có khi xuất hiện nhiều chiếc trên một cánh tay. Điều này cho thấy kim loại đã trở thành chất liệu được chuộng cho đồ đeo, không chỉ cho công cụ và vũ khí.
Những kiểu vòng đồng thường được nhắc tới
Vòng tròn trơn và vòng mảnh. Kiểu đơn giản nhất: một vành đồng tròn, mặt cắt tròn, dẹt hoặc bán nguyệt. Dễ đúc, dễ đeo, có thể đeo nhiều chiếc cùng lúc.
Vòng bản rộng có hoa văn. Bản vòng rộng, mặt ngoài có hoa văn đúc liền như đường chỉ, vòng tròn, răng cưa, hình xoắn. Loại này cho thấy người thợ dùng khuôn được chạm hoa văn từ trước.
Vòng ống ôm cẳng tay. Một số vòng rất rộng bản, gần như một ống ngắn ôm lấy cẳng tay. Đá khó làm được hình như vậy vì vừa nặng vừa dễ vỡ; đồng đúc mỏng thì làm được.
Vòng gắn nhạc. Các sách giới thiệu đồ đồng Đông Sơn thường nhắc những chiếc vòng gắn quả nhạc nhỏ, bên trong có hòn đạn để kêu khi lắc. Âm thanh trở thành một phần của đồ trang sức, điều mà vòng đá không có.
Vòng xoắn và vòng nhiều vòng. Thanh đồng uốn thành nhiều vòng nối nhau như lò xo, ôm một đoạn cánh tay. Kiểu này dựa vào tính dẻo của kim loại, khác hẳn cách làm vòng đá.
Vòng đá và vòng đồng: hai chất liệu, hai cách nghĩ
Bảng dưới đặt hai loại vòng cạnh nhau theo những khía cạnh mà người đeo thời ấy chắc chắn cảm nhận được.
| Khía cạnh | Vòng đá | Vòng đồng đúc |
|---|---|---|
| Cách làm | Bớt dần vật liệu: cưa, khoan, mài | Thêm vào khuôn: nấu chảy, rót, nguội rồi sửa |
| Hình dạng | Giới hạn bởi độ giòn của đá, khó làm mỏng rộng | Làm được vòng mỏng, rộng, hở, xoắn, gắn nhạc |
| Hoa văn | Chủ yếu nằm ở mặt cắt và độ bóng | Đúc nổi trực tiếp trên mặt vòng |
| Làm hàng loạt | Mỗi chiếc làm riêng từ đầu | Một khuôn có thể đúc nhiều chiếc giống nhau |
| Khi gãy | Khoan lỗ buộc nối hoặc làm thành món khác | Có thể hàn, đúc nối hoặc nấu lại thành đồ mới |
| Âm thanh | Tiếng "cạch" khi va | Tiếng ngân, tiếng nhạc nếu có quả nhạc |
| Già đi trong đất | Đá có thể bạc màu, có lớp bám | Đồng bị gỉ, phủ lớp xanh lục, xanh lam |
Điểm khác căn bản nằm ở hàng đầu tiên. Đá là chất liệu của phép trừ, đồng là chất liệu của phép cộng. Khi làm bằng khuôn, người thợ thiết kế chiếc vòng một lần rồi lặp lại; khi làm bằng đá, mỗi chiếc là một lần đối mặt với khối đá riêng. Cũng vì đồng nấu lại được, nhiều vòng đồng hỏng thời xưa có lẽ đã thành đồ mới, nên số còn lại tới nay chưa phản ánh hết số đã làm ra.
Đúc một chiếc vòng đồng: khuôn và những gì còn lại
Đồ đồng Đông Sơn được làm từ hợp kim đồng với thiếc, có khi thêm chì, tỉ lệ thay đổi theo loại đồ. Với các đồ đơn giản, người thợ có thể dùng khuôn hai mang bằng đá hoặc đất nung: hai nửa khuôn có lòng rỗng hình chiếc vòng, ghép lại, rót đồng nóng chảy vào qua một rãnh. Khuôn đá được giữ lại ở một số địa điểm, là bằng chứng trực tiếp về việc đúc tại chỗ.
Với các đồ có hoa văn phức tạp, có nhiều ý kiến cho rằng thợ Đông Sơn đã dùng kỹ thuật khuôn sáp: nặn mẫu bằng sáp, bọc đất, nung cho sáp chảy ra để lại lòng khuôn, rồi rót đồng. Mỗi khuôn sáp chỉ đúc được một lần. Kỹ thuật cụ thể của từng loại đồ vẫn được các nhà nghiên cứu luyện kim cổ thảo luận dựa trên dấu vết trên hiện vật.
Sau khi đúc, chiếc vòng còn phải sửa: cắt bỏ phần đồng thừa ở rãnh rót, mài mép, làm sạch đường ráp khuôn. Đường ráp khuôn mảnh chạy dọc hai bên vòng là một dấu vết hay thấy trên đồ đúc khuôn hai mang. Người xem kỹ ở bảo tàng có thể tìm những chi tiết ấy, giống như tìm vết khoan ống trên vòng đá.
Lớp gỉ xanh trên vòng đồng cổ và chuyện bảo quản
Vòng đồng nằm trong đất hàng nghìn năm bị ăn mòn, tạo lớp gỉ có màu xanh lục, xanh lam, nâu đỏ tuỳ thành phần đất và nước. Lớp này có khi đẹp đến mức trở thành nét nhận diện của đồ đồng cổ trong mắt người xem. Nhưng với người làm bảo quản, gỉ có hai loại: lớp ổn định bảo vệ kim loại bên dưới, và loại gỉ hoạt động tiếp tục ăn vào lõi kim loại nếu gặp ẩm và muối.
Vì vậy bảo tàng giữ đồ đồng trong môi trường khô, kiểm soát độ ẩm, và việc làm sạch gỉ là việc của chuyên gia bảo quản. Cạo gỉ bằng dao, ngâm giấm, chà bằng kem đánh răng như một số mẹo truyền miệng có thể làm hỏng bề mặt gốc, mất hoa văn và mất dấu vết chế tác.
Lớp gỉ cũng là thứ người làm đồ giả tìm cách bắt chước, bằng hoá chất hoặc chôn đồ mới vào đất một thời gian. Gỉ giả thường bám nông, màu đều, dễ bong; nhưng phân biệt chắc chắn cần chuyên gia và thiết bị. Đây là thêm một lý do để không mua những chiếc "vòng đồng Đông Sơn" rao trên mạng. Theo nguyên tắc của pháp luật về di sản, hiện vật khảo cổ không phải hàng hoá trôi nổi; nếu là thật thì gần như chắc chắn có nguồn gốc từ đào bới, còn nếu là giả thì người mua mất tiền.
Đứng trước một chiếc vòng đồng cổ trong tủ kính: xem theo thứ tự nào
Một chiếc vòng đồng nhỏ dễ bị lướt qua giữa những trống, thạp lớn. Nếu bạn dành vài phút, có thể đọc được khá nhiều điều chỉ bằng mắt, theo thứ tự sau.
- Đọc chú thích trước: tên văn hoá, địa điểm, niên đại khoảng, chất liệu; để ý chữ "đồng" hay "đồng thau", có ghi số hiệu hiện vật không.
- Nhìn dáng tổng thể: vòng kín hay hở, tròn hay hơi bầu, bản hẹp hay rộng, có phải dạng ống hoặc xoắn nhiều vòng không.
- Ước lượng cỡ so với cổ tay mình: vòng vừa tay người lớn, nhỏ như của trẻ em, hay rộng đến mức có thể đeo ở bắp tay.
- Tìm hoa văn: đường chỉ, vòng tròn, răng cưa, hình xoắn; hoa văn nổi đều chứng tỏ khuôn được chạm trước khi đúc.
- Tìm dấu vết chế tác: đường ráp khuôn mảnh hai bên, chỗ cắt rãnh rót, vết mài sửa mép.
- Quan sát lớp gỉ: màu, độ dày, chỗ bong; vùng nào còn lộ kim loại, vùng nào gỉ phủ kín.
- Nhìn những gì đặt cạnh: vòng thuộc một bộ đồ tuỳ táng hay trưng bày riêng; nếu cùng bộ, thử hình dung người đeo chúng.
Đọc theo thứ tự này giúp bạn chuyển từ câu "chiếc vòng cũ màu xanh" sang câu "một chiếc vòng đúc khuôn hai mang, bản rộng có hoa văn, gỉ ổn định" — gần với cách người làm nghề mô tả hiện vật.
Từ vòng đồng Đông Sơn tới vòng ngọc phối kim loại hôm nay
Thời Đông Sơn là lần đầu tiên trên đất Việt Nam, đá và kim loại cùng hiện diện mạnh mẽ trong đồ trang sức đeo tay. Có những nơi người ta đeo cả vòng đá lẫn vòng đồng trên cùng một cánh tay. Hai chất liệu không thay thế hẳn nhau mà bổ sung cho nhau: đá cho màu và độ bóng, kim loại cho hình dạng linh hoạt và âm thanh.
Hôm nay, nhiều chiếc vòng ngọc được phối vàng, bạc: bịt đầu, ghép đoạn có bản lề, đai kim loại ôm thân vòng. Đó là một truyền thống chế tác hoàn toàn khác, dùng kim loại quý thay vì đồng thau, và không có căn cứ để nối thẳng với Đông Sơn. Nhưng logic thì quen thuộc: người ta luôn muốn kết hợp cái đẹp của đá với cái linh hoạt của kim loại.
Nếu bạn muốn ngắm vòng đồng Đông Sơn thật, các bảo tàng lịch sử và bảo tàng ở các tỉnh trong địa bàn văn hoá này là nơi phù hợp. Nên để ý các kiểu vòng khác nhau, độ dày, hoa văn, đường ráp khuôn, và vị trí chúng trong những bộ đồ tuỳ táng được phục dựng. Một chiếc vòng nhỏ đặt cạnh trống đồng lớn sẽ cho bạn cảm giác rõ hơn về đời sống thường ngày của người Đông Sơn.
Câu hỏi thường gặp
Người Đông Sơn đeo vòng đồng hay vòng đá nhiều hơn?
Vòng đồng phổ biến rõ hơn so với các giai đoạn trước, nhưng vòng đá vẫn còn được làm và đeo. Tỉ lệ cụ thể khác nhau giữa các địa điểm và các loại mộ. Không nên hình dung vòng đồng thay hẳn vòng đá trong một sớm một chiều.
Vòng đồng Đông Sơn làm bằng đồng nguyên chất không?
Không. Đồ đồng Đông Sơn là đồng thau theo nghĩa khảo cổ, tức hợp kim đồng với thiếc, nhiều khi có chì. Tỉ lệ các kim loại khác nhau theo loại đồ và theo nơi làm, và được xác định bằng phân tích thành phần kim loại trên từng hiện vật.
Vòng gắn nhạc dùng để làm gì?
Không có tư liệu chữ viết từ thời ấy để trả lời chắc. Các cách hiểu thường gặp là trang trí bằng âm thanh, đánh dấu sự hiện diện khi di chuyển hoặc múa, hay gắn với nghi lễ. Những cách hiểu này là giả thuyết, thường dựa vào so sánh với tập quán của các cộng đồng sau này.
Làm sao phân biệt gỉ đồng thật với gỉ giả?
Người không chuyên rất khó phân biệt chắc. Gỉ giả thường bám nông, màu đều và dễ bong, còn gỉ tự nhiên thường nhiều lớp và ăn vào bề mặt. Nhưng người làm giả ngày càng khéo, nên chỉ chuyên gia với thiết bị phân tích mới kết luận được, và nguồn gốc vẫn là câu hỏi quan trọng nhất.
Có thể làm sạch một chiếc vòng đồng cũ trong nhà bằng giấm, chanh không?
Với đồ đồng có giá trị lịch sử hoặc kỷ niệm thì không nên. Axit trong giấm, chanh có thể ăn vào bề mặt, làm mất hoa văn và lớp gỉ ổn định. Nếu là đồ gia truyền quý, nên giữ khô ráo, cất riêng và hỏi người làm bảo quản kim loại trước khi xử lý.
Đông Sơn có làm vòng ngọc không?
Thời Đông Sơn vẫn có đồ trang sức bằng đá, trong đó có thể có nephrite tuỳ hiện vật. Nhưng ngọc phỉ thuý Myanmar thì chưa có mặt, vì nó chỉ trở thành nguyên liệu trang sức phổ biến từ khoảng thế kỷ 18. Gọi một chiếc vòng Đông Sơn là "vòng ngọc" cần có kết quả phân tích chất liệu.